chầu tổ

chầu tổ

Ông cụ ấy đã chầu tổ từ năm ngoái.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chết (nghĩa thông tục, mang sắc thái hài hước hoặc thô tục): "chầu tổ" chỉ hành động chết, được dùng để nói về cái chết một cách không trang trọng, thường mang tính mỉa mai, đùa cợt hoặc bất cần. Từ này xuất phát từ hình ảnh "về chầu tổ tiên" ở thế giới bên kia.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nếu còn lái ẩu thế, sớm muộn cũng chầu tổ. (Nếu còn tiếp tục lái xe ẩu như vậy, sớm muộn cũng sẽ chết.)
    • Thằng già đó uống rượu nhiều quá, cuối cùng cũng chầu tổ. (Ông già đó uống rượu quá nhiều, cuối cùng cũng chết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chầu tổ" thường được dùng trong văn nói, ngữ cảnh thân mật hoặc khi muốn giảm nhẹ sự đau buồn về cái chết.
    • Con chó già đó hôm qua chầu tổ rồi. (Con chó già đó hôm qua đã chết rồi.)
  • "chầu tổ" có thể kết hợp với các từ ngữ chỉ thời gian hoặc nguyên nhân để nhấn mạnh.
    • chầu tổ bệnh tật hành hạ. ( chết bệnh tật hành hạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chầu (động từ): đến thăm, dự lễ (nghĩa gốc); hoặc dùng trong "chầu trời" (chết).
    • Chầu trời cũng mang nghĩa chết, nhưng nhẹ nhàng hơn.
    • Chầu* (danh từ): cuộc vui, buổi nhậu (nghĩa khác, không liên quan).
  • Tổ (danh từ): ông bà tổ tiên, nguồn gốc dòng họ.
    • Ngày giỗ tổ (ngày kỷ niệm tổ tiên).
Từ đồng nghĩa
  • Chết: nghĩa phổ thông, không mang sắc thái đặc biệt.
  • Quy tiên: chết (trang trọng, thường dùng cho người già).
  • Về với tổ tiên: chết (nghĩa trang trọng hơn).
  • Ngỏm: chết (thô tục, hài hước).
Thành ngữ liên quan
  • Chầu tổ từ lâu: đã chết từ lâu.
    • Cái xe máy đó chầu tổ từ lâu rồi. (Cái xe máy đó hỏng hẳn từ lâu rồi, không dùng được nữa.) (Ở đây "chầu tổ" được dùng ẩn dụ cho đồ vật hỏng hoàn toàn.)